氢弹

氢弹
qīngdàn
khinh đạn

bom khinh khí; bom hydro

2 nghĩa#44990
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bom khinh khí; bom hydro

    • Bom khinh khí là một loại vũ khí hạt nhân.

  2. danh từ

    bom khinh khí; bom H

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.