氢化氰

氢化氰
qīnghuàqíng
khinh hoá tình

axit xianhiđric; axit xyanhydric

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    axit xianhiđric; axit xyanhydric

    • Axit hydrocyanic là một chất cực độc.

  2. danh từ

    hydro xyanua; axit xianhiđric

    • Hydrogen cyanide là một loại khí cực độc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.