Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
氢化
氢化
khinh hoá
hiđro hóa; hydro hóa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hiđro hóa; hydro hóa
- 。
Loại dầu này cần được hydro hóa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ氢化
Phồn thể氫化
khinh hoá
hiđro hóa; hydro hóa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hiđro hóa; hydro hóa
- 。
Loại dầu này cần được hydro hóa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.