Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
/
氟硅酸
氟硅酸
phất khuê toan
axit fluorosilicic H2SiF6
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
axit fluorosilicic H2SiF6
- 。
Axit fluorosilicic là một chất lỏng không màu.
- 貳名danh từ
fluorosilicate
- 。
Fluorosilicate là một chất lỏng không màu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ氟硅酸
Phồn thể氟
phất khuê toan
axit fluorosilicic H2SiF6
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
axit fluorosilicic H2SiF6
- 。
Axit fluorosilicic là một chất lỏng không màu.
- 貳名danh từ
fluorosilicate
- 。
Fluorosilicate là một chất lỏng không màu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.