气质

气质
zhì
khí chất

khí chất; tính khí; phong thái

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#15135
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khí chất; tính khí; phong thái

    • Cô ấy rất có khí chất.

  2. danh từ

    khí chất; phong thái; cốt cách

  3. danh từ

    khí chất; phong thái; khí chất bẩm sinh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.