气泡膜

气泡膜
pào
khí phao mạc

xốp bọc bóng khí; bọc xốp bong bóng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xốp bọc bóng khí; bọc xốp bong bóng

    • Làm ơn cho tôi một ít màng bọc bong bóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.