- 气khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí thế bốc lên tận trời (vô cùng phẫn nộ) [thành ngữ]
khí thế bốc lên tận trời (vô cùng phẫn nộ) [thành ngữ]
Anh ấy tức giận đến mức gào thét.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
khí thế bốc lên tận trời (vô cùng phẫn nộ) [thành ngữ]
khí thế bốc lên tận trời (vô cùng phẫn nộ) [thành ngữ]
Anh ấy tức giận đến mức gào thét.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.