民族杂居地区

民族杂居地区
mín
dân tộc tạp cư địa khu

khu vực nhiều dân tộc cùng sinh sống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu vực nhiều dân tộc cùng sinh sống

    • Khu vực dân tộc hỗn hợp này có nhiều nền văn hóa khác nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.