/
氓
氓
manh
⽒bộ thị · 8 nétkẻ lưu manh; côn đồ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kẻ lưu manh; côn đồ
氓
manh
⽒bộ thị · 8 nét(văn) dân thường; bách tính
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) dân thường; bách tính
CÁCH VIẾT
Đang tải…
氓
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kẻ lưu manh; côn đồ
氓
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) dân thường; bách tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.