民族主义情绪

民族主义情绪
mínzhǔqíng
dân tộc chủ nghĩa tình tự

tâm lý dân tộc chủ nghĩa; cảm xúc dân tộc chủ nghĩa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tâm lý dân tộc chủ nghĩa; cảm xúc dân tộc chủ nghĩa

    • Tình cảm dân tộc của anh ấy rất mạnh mẽ.

  2. danh từ

    tình cảm dân tộc chủ nghĩa; tâm lý dân tộc chủ nghĩa

    • Tình cảm dân tộc chủ nghĩa dâng cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.