民事责任

民事责任
mínshìrèn
dân sự trách nhiệm

trách nhiệm dân sự (pháp lý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trách nhiệm dân sự (pháp lý)

    • Anh ấy phải chịu trách nhiệm dân sự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.