毫米
毫米
hào mễ
milimét; mm
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5842
NGHĨA
NGHĨA
- 壹量lượng từ
milimét; mm
中长度单位,千分之一米chángdù dānyuè, qiānfēnzhīyī mǐ
- 。
Cái thước này là milimet.
Đang tải…
毫米
Phồn thể毫
hào mễ
milimét; mm
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5842
NGHĨA
NGHĨA
- 壹量lượng từ
milimét; mm
中长度单位,千分之一米chángdù dānyuè, qiānfēnzhīyī mǐ
- 。
Cái thước này là milimet.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 毛máohào (1/10 tệ); lông
- 毯tǎnchăn lông; mền lông
- 㲱lièbờm (bờm ngựa, bờm sư tử); lông bờm
- 毡zhānnỉ; dạ (loại vải)
- 毧róngxuống; dưới; hạ
- 毪múvải len dệt ở Tây Tạng
- 毫háolông; tóc; lông mao; mao (đơn vị tiền tệ = 1/10 tệ)
- 毳cuìlông tơ mịn (lông thú)
- 毴bībộ phận sinh dục nữ (từ cũ)
- 毵sānlông dài; bờm xờm
- 毷màobất an; lo lắng; không yên
- 毹shūthảm; tấm thảm