Tới nội dung chính

毫米

毫米
háomǐ
hào mễ

milimét; mm

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5842
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    milimét; mm

    中长度单位,千分之一米chángdù dānyuè, qiānfēnzhīyī mǐ

    • 。

      Cái thước này là milimet.

毫
háo
hào
BỘ THỦ⽑
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu