毫克

毫克
háo
hào khắc

miligram

1 nghĩa#18507
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    miligram

    • Một viên thuốc này có 500 miligam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(ba phần dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.