毛酸浆

毛酸浆
máosuānjiāng
mao toan tương

cây thù lù lông (Physalis pubescens)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây thù lù lông (Physalis pubescens)

    • Mao toan tương là một loại trái cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.