毛象

毛象
máoxiàng
mao tượng

voi ma mút; voi mamút

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    voi ma mút; voi mamút

    • Voi ma mút là một loài động vật đã tuyệt chủng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.