毛细孔

毛细孔
máokǒng
mao tế khổng

lỗ chân lông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lỗ chân lông

    • Lỗ chân lông là những lỗ nhỏ trên da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.