- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
áo len
áo len
Chiếc áo len này rất ấm.
áo len
lông; lông thú; len
áo len
áo len
Chiếc áo len này rất ấm.
áo len
lông; lông thú; len
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.