毛玻璃

毛玻璃
máoli
mao pha ly

kính mờ; kính nhám

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kính mờ; kính nhám

    • Cửa sổ này là kính mờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.