- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
hố xí; hố cầu tiêu
hố xí; hố cầu tiêu(kế thừa)
Cái hố xí rất hôi.
hố xí; hố tiêu (ở nông thôn)(kế thừa)
Cái hố xí rất thối.
hố xí; hố cầu tiêu
hố xí; hố cầu tiêu(kế thừa)
Cái hố xí rất hôi.
hố xí; hố tiêu (ở nông thôn)(kế thừa)
Cái hố xí rất thối.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.