毛坑

毛坑
máokēng
mao khanh

hố xí; hố cầu tiêu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hố xí; hố cầu tiêu(kế thừa)

    • Cái hố xí rất hôi.

  2. danh từ

    hố xí; hố tiêu (ở nông thôn)(kế thừa)

    • Cái hố xí rất thối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.