毛厕

毛厕
máosi
mao xí

nhà xí; hố xí (phương ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà xí; hố xí (phương ngữ)(kế thừa)

    • Nhà vệ sinh ở phía sau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.