- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
ví dụ như; chẳng hạn như
ví dụ như; chẳng hạn như
中用来举例子的说法;表示打个比喻yònglái jǔ lìziǎi de shuōfǎ;biǎoshì dǎ ge bǐyù
Ví dụ, chúng ta có thể cùng nhau đi thư viện.
ví dụ như; chẳng hạn như
ví dụ như; chẳng hạn như
中用来举例子的说法;表示打个比喻yònglái jǔ lìziǎi de shuōfǎ;biǎoshì dǎ ge bǐyù
Ví dụ, chúng ta có thể cùng nhau đi thư viện.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.