比勒费尔德

比勒费尔德
fèiěr
tỷ lặc phí nhĩ đức

Bielefeld (thành phố ở Đức)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bielefeld (thành phố ở Đức)

    • Bielefeld là một thành phố ở Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.