Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
/
毒杀
毒杀
độc sát
đầu độc; giết bằng chất độc
1 nghĩa#42041
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đầu độc; giết bằng chất độc
- 。
Anh ta đã đầu độc vợ mình.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ毒杀
Phồn thể毒殺
độc sát
đầu độc; giết bằng chất độc
1 nghĩa#42041
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đầu độc; giết bằng chất độc
- 。
Anh ta đã đầu độc vợ mình.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.