- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
tổng thể (thống kê); quần thể mẹ
tổng thể (thống kê); quần thể mẹ
Quần thể này rất lớn.
tổng thể mẹ; quần thể gốc (thống kê)
Quần thể mẹ này rất lớn.
tổng thể (thống kê); quần thể mẹ
tổng thể (thống kê); quần thể mẹ
Quần thể này rất lớn.
tổng thể mẹ; quần thể gốc (thống kê)
Quần thể mẹ này rất lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.