母群体

母群体
qún
mẫu quần thể

tổng thể (thống kê); quần thể mẹ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng thể (thống kê); quần thể mẹ

    • Quần thể này rất lớn.

  2. danh từ

    tổng thể mẹ; quần thể gốc (thống kê)

    • Quần thể mẹ này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.