段位

段位
duànwèi
đoạn vị

phân cấp; phân loại; xếp hạng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phân cấp; phân loại; xếp hạng

    • Cấp bậc của anh ấy rất cao.

  2. danh từ

    class

  3. danh từ

    cấp đẳng (đoạn vị); hạng đẳng (trong võ thuật và cờ kiểu Nhật)

    • Đẳng cấp của anh ấy rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.