/
武艺
武艺
võ nghệ
võ công; võ thuật
2 nghĩa#40566
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
võ công; võ thuật
- 。
Anh ấy học võ từ nhỏ.
- 貳名danh từ
võ nghệ; kỹ năng võ thuật
- 。
Anh ấy võ nghệ cao cường.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
武艺
Phồn thể武藝
võ nghệ
võ công; võ thuật
2 nghĩa#40566
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
võ công; võ thuật
- 。
Anh ấy học võ từ nhỏ.
- 貳名danh từ
võ nghệ; kỹ năng võ thuật
- 。
Anh ấy võ nghệ cao cường.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.