武打片

武打片
piàn
võ đả phiến

phim hành động

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phim hành động

    • Tôi thích xem phim võ thuật.

  2. danh từ

    phim võ thuật; phim kung fu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.