武库

武库
võ khố

kho vũ khí; võ khố

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kho vũ khí; võ khố

    • Trong kho vũ khí này có rất nhiều vũ khí.

  2. danh từ

    kho vũ khí; võ khố

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.