Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
/
武库
武库
võ khố
kho vũ khí; võ khố
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
kho vũ khí; võ khố
- 。
Trong kho vũ khí này có rất nhiều vũ khí.
- 貳名danh từ
kho vũ khí; võ khố
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ武库
Phồn thể武庫
võ khố
kho vũ khí; võ khố
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
kho vũ khí; võ khố
- 。
Trong kho vũ khí này có rất nhiều vũ khí.
- 貳名danh từ
kho vũ khí; võ khố
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.