武举

武举
võ cử

kỳ thi võ cử (kỳ thi tuyển chọn võ quan thời phong kiến); người đỗ kỳ thi võ cử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỳ thi võ cử (kỳ thi tuyển chọn võ quan thời phong kiến); người đỗ kỳ thi võ cử

    • Võ cử là một kỳ thi quân sự thời Trung Quốc cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.