Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
/
此话怎讲
此话怎讲
thử thoại chẩm giảng
Câu đó nghĩa là sao?; Sao lại nói vậy?
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
Câu đó nghĩa là sao?; Sao lại nói vậy?
- ?
Bạn nói vậy là sao?
- 貳副trạng từ
Câu đó có nghĩa là gì?; Sao lại nói vậy?
- ?
Lời này nói thế nào?
- 參副trạng từ
Câu đó nghĩa là sao?; Nói vậy là sao?
- ?
Nói thế nào?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
此话怎讲
Phồn thể此話怎講
thử thoại chẩm giảng
Câu đó nghĩa là sao?; Sao lại nói vậy?
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
Câu đó nghĩa là sao?; Sao lại nói vậy?
- ?
Bạn nói vậy là sao?
- 貳副trạng từ
Câu đó có nghĩa là gì?; Sao lại nói vậy?
- ?
Lời này nói thế nào?
- 參副trạng từ
Câu đó nghĩa là sao?; Nói vậy là sao?
- ?
Nói thế nào?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.