此致敬礼

此致敬礼
zhìjìng
thử trí kính lễ

kính thư (lời kết thư trang trọng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    kính thư (lời kết thư trang trọng)

    • Trân trọng kính chào!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chỉ(bàn chân, dừng lại)BỘ
  • bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)HỘI Ý

Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.