此消彼长

此消彼长
xiāozhǎng
thử tiêu bỉ trưởng

cái này suy thì cái kia thịnh; được bên này mất bên kia [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cái này suy thì cái kia thịnh; được bên này mất bên kia [thành ngữ]

    • Cái này giảm cái kia tăng, đây là quy luật tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chỉ(bàn chân, dừng lại)BỘ
  • bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)HỘI Ý

Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.