Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
/
此时
此时
thử thời
lúc này; thời điểm này; lúc này đây
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#6803
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lúc này; thời điểm này; lúc này đây
中现在的时刻;这个时候xiànzài de shíkè; zhège shíhou
- ,。
Ngay lúc này, tôi rất nhớ bạn.
- 貳名danh từ
nay; hiện tại; hôm nay
中现在;当前的时刻xiànzài;dāngqián de shíkè
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
此时
Phồn thể此時
thử thời
lúc này; thời điểm này; lúc này đây
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#6803
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lúc này; thời điểm này; lúc này đây
中现在的时刻;这个时候xiànzài de shíkè; zhège shíhou
- ,。
Ngay lúc này, tôi rất nhớ bạn.
- 貳名danh từ
nay; hiện tại; hôm nay
中现在;当前的时刻xiànzài;dāngqián de shíkè
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.