此刻

此刻
thử khắc

lúc này; thời điểm này; lúc này đây

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#4741
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lúc này; thời điểm này; lúc này đây

    现在这个时候xiànzài zhège shíhou

    • Lúc này tôi không thể đi.

  2. danh từ

    nay; hiện tại; hôm nay

    现在这个时候xiànzài zhège shíhou

    • Bây giờ tôi không thể nói cho bạn biết.

  3. danh từ

    liền; ngay; tức thì

    现在这个时候xiànzài zhège shíhou

    • Hiện tại tôi không thể nói cho bạn biết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chỉ(bàn chân, dừng lại)BỘ
  • bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)HỘI Ý

Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.