Tới nội dung chính

彼

彼
bǐ
bỉ
⼻bộ xích · 8 nét

người kia; kẻ khác; đối phương

3 nghĩa#21417
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    người kia; kẻ khác; đối phương

    • 。

      Cả hai đều rất bận.

  2. 貳代đại từ

    những người kia; kia; đó (chỉ ngôi thứ ba hoặc vật ở xa)

  3. 參代đại từ

    đó; kia; của nó (dùng như đại từ hoặc tính từ sở hữu)

彼
bǐ
bỉ
BỘ THỦ⼻
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu