Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正规军
正规军
chính quy quân
quân chính quy; quân đội chính quy
2 nghĩa#44025
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quân chính quy; quân đội chính quy
- 。
Anh ấy là một quân nhân chính quy.
- 貳名danh từ
quân chính quy; quân đội chính quy
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正规军
Phồn thể正規軍
chính quy quân
quân chính quy; quân đội chính quy
2 nghĩa#44025
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quân chính quy; quân đội chính quy
- 。
Anh ấy là một quân nhân chính quy.
- 貳名danh từ
quân chính quy; quân đội chính quy
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.