正离子

正离子
zhèng
chính ly tử

cation; ion dương

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cation; ion dương

    • Ion dương là ion mang điện tích dương.

  2. danh từ

    cation; ion dương (vật lý)

    • Cation là ion mang điện tích dương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.