Tới nội dung chính

正版

正版
zhèngbǎn
chính bản

hàng chính hãng; nguyên bản; không qua chỉnh sửa

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#18934
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hàng chính hãng; nguyên bản; không qua chỉnh sửa

    • 。

      Đây là trò chơi chính hãng.

  2. 貳形tính từ

    hợp pháp; đúng luật

    • 。

      Đây là trò chơi bản quyền.

正
zhēng
chính
BỘ THỦ⽌
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu