正法

正法
zhèng
chính pháp

thực hiện; chấp hành; thi hành

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thực hiện; chấp hành; thi hành

    • Anh ta đã bị xử tử.

  2. danh từ

    pháp luật; chính pháp; (Phật) Chánh Pháp

    • Chính pháp là cốt lõi của Phật giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.