Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正殿
正殿
chính điện
đại điện; chính điện (của chùa hoặc cung điện)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đại điện; chính điện (của chùa hoặc cung điện)
- 。
Chính điện của ngôi chùa này rất hùng vĩ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正殿
Phồn thể正
chính điện
đại điện; chính điện (của chùa hoặc cung điện)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đại điện; chính điện (của chùa hoặc cung điện)
- 。
Chính điện của ngôi chùa này rất hùng vĩ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.