正无穷

正无穷
zhèngqióng
chính vô cùng

dương vô cực; dương vô cùng (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dương vô cực; dương vô cùng (toán học)

    • Dương vô cùng là một khái niệm toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.