正当性

正当性
zhèngdàngxìng
chính đáng tính

tính chính đáng; tính hợp pháp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính chính đáng; tính hợp pháp

    • Chính phủ này thiếu tính chính đáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.