正宫娘娘

正宫娘娘
zhènggōngniángniáng
chính cung nương nương

hoàng hậu; hậu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoàng hậu; hậu

    • Bà ấy là chính cung nương nương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.