Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正副驾驶
正副驾驶
chính phó giá sử
phi công chính và phi công phụ; cơ trưởng và cơ phó
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phi công chính và phi công phụ; cơ trưởng và cơ phó
- 。
Phi công và phi công phụ đang kiểm tra máy bay.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 畐phức(đầy tràn, phong phú)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (dạng bên phải))BỘ
Dùng dao chia cắt phần đầy tràn thành phần phụ, phó bên cạnh.
解字
GIẢI TỰ- 馬mã(ngựa)BỘ
- 加gia(thêm vào, áp lên)HÌNH THANH
Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.
正副驾驶
Phồn thể正副駕駛
chính phó giá sử
phi công chính và phi công phụ; cơ trưởng và cơ phó
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phi công chính và phi công phụ; cơ trưởng và cơ phó
- 。
Phi công và phi công phụ đang kiểm tra máy bay.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 畐phức(đầy tràn, phong phú)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (dạng bên phải))BỘ
Dùng dao chia cắt phần đầy tràn thành phần phụ, phó bên cạnh.
解字
GIẢI TỰ- 馬mã(ngựa)BỘ
- 加gia(thêm vào, áp lên)HÌNH THANH
Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.