Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正儿八经
正儿八经
chính nhi bát kinh
tôn trọng; kính trọng
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tôn trọng; kính trọng
- 。
Anh ấy nói chuyện luôn nghiêm túc.
- 貳形tính từ
cần cù; chăm chỉ; tận tụy
- 。
Anh ấy nói chuyện với tôi một cách nghiêm túc.
- 參形tính từ
thực; thật; thực sự
- 。
Anh ấy làm việc nghiêm túc.
- 肆形tính từ
thật; thực; đặc (không rỗng)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正儿八经
Phồn thể正兒八經
chính nhi bát kinh
tôn trọng; kính trọng
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tôn trọng; kính trọng
- 。
Anh ấy nói chuyện luôn nghiêm túc.
- 貳形tính từ
cần cù; chăm chỉ; tận tụy
- 。
Anh ấy nói chuyện với tôi một cách nghiêm túc.
- 參形tính từ
thực; thật; thực sự
- 。
Anh ấy làm việc nghiêm túc.
- 肆形tính từ
thật; thực; đặc (không rỗng)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.