Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正体字
正体字
chính thể tự
chữ Hán chính thể (chữ phồn thể tiêu chuẩn)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chữ Hán chính thể (chữ phồn thể tiêu chuẩn)
- 。
Chính thể tự là dạng chuẩn của chữ Hán.
- 貳名danh từ
chữ phồn thể (chữ truyền thống, chưa giản lược); (Đài Loan) chính thể chữ
- 。
Chính thể tự là phồn thể tự.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正体字
Phồn thể正體字
chính thể tự
chữ Hán chính thể (chữ phồn thể tiêu chuẩn)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chữ Hán chính thể (chữ phồn thể tiêu chuẩn)
- 。
Chính thể tự là dạng chuẩn của chữ Hán.
- 貳名danh từ
chữ phồn thể (chữ truyền thống, chưa giản lược); (Đài Loan) chính thể chữ
- 。
Chính thể tự là phồn thể tự.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.