Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正体
正体
chính thể
dạng chính thống (của chữ Hán); chữ phồn thể
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dạng chính thống (của chữ Hán); chữ phồn thể
- ?
Chính thể của chữ này là gì?
- 貳名danh từ
kiểu chữ thường (đối lập với đậm hoặc nghiêng)
- 。
Xin hãy viết bằng chữ chính thể.
- 參名danh từ
chữ in; thể chữ in (đối với chữ viết tay)
- 肆名danh từ
chữ phồn thể (chữ truyền thống, chưa giản lược); (Đài Loan) chính thể chữ
- 。
Tôi thích viết chữ chính thể.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
正体
Phồn thể正體
chính thể
dạng chính thống (của chữ Hán); chữ phồn thể
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dạng chính thống (của chữ Hán); chữ phồn thể
- ?
Chính thể của chữ này là gì?
- 貳名danh từ
kiểu chữ thường (đối lập với đậm hoặc nghiêng)
- 。
Xin hãy viết bằng chữ chính thể.
- 參名danh từ
chữ in; thể chữ in (đối với chữ viết tay)
- 肆名danh từ
chữ phồn thể (chữ truyền thống, chưa giản lược); (Đài Loan) chính thể chữ
- 。
Tôi thích viết chữ chính thể.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.