黑体

黑体
hēi
hắc thể

chữ đậm; font chữ đậm

1 nghĩa#458
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ đậm; font chữ đậm

    字体加粗、笔画较粗的印刷字体zìtǐ jiāacū、bǐhuà jiào cū de yìnshuā zìtǐ

    • Vui lòng đổi tiêu đề thành chữ in đậm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.