- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
chữ đậm; font chữ đậm
chữ đậm; font chữ đậm
中字体加粗、笔画较粗的印刷字体zìtǐ jiāacū、bǐhuà jiào cū de yìnshuā zìtǐ
Vui lòng đổi tiêu đề thành chữ in đậm.
chữ đậm; font chữ đậm
chữ đậm; font chữ đậm
中字体加粗、笔画较粗的印刷字体zìtǐ jiāacū、bǐhuà jiào cū de yìnshuā zìtǐ
Vui lòng đổi tiêu đề thành chữ in đậm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.