止歇

止歇
zhǐxiē
chỉ hiết

dừng lại; ngừng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dừng lại; ngừng

    • Cuối cùng thì mưa cũng tạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chỉ(bàn chân (tượng hình), dừng lại)HỘI Ý

止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.