Tới nội dung chính

歌声

歌声
gēshēng
ca thanh

tiếng hát; giọng ca

HSK 3 (3.0)2 nghĩa#6702
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiếng hát; giọng ca

    中唱歌时发出的声音chànggē shí fāchū de shēngyīn

    • 。

      Tôi thích nghe giọng hát của cô ấy.

  2. 貳名danh từ

    giọng hát; giọng ca

    中唱歌时发出的声音chànggē shí fāchū de shēngyīn

歌
gē
ca
BỘ THỦ⽋
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu